moving-picture theater
Danh từ
- (Mỹ, ghi ngày) Từ đồng nghĩa của rạp chiếu phim.(US, dated) Synonym of movie theater.The main street had the usual bank, hotel, moving-picture theater, and stores.Con phố chính có ngân hàng, khách sạn, rạp chiếu phim và các cửa hàng thông thường.Từ đồng nghĩa:movie theater
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moving-picture theater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish